battering ram

battering ram

A team of soldiers uses a battering ram to break through a castle's heavy wooden gate.

Định nghĩa

Danh từ: - Đòn bẩy công thành (cừu đập): "battering ram" một loại khí cổ đại, thường một thân gỗ lớn nặng, được dùng để phá cửa hoặc tường thành của các công trình kiên cố trong chiến tranh hoặc bao vây. hoạt động bằng cách đập mạnh liên tục vào mục tiêu.

dụ sử dụng
  • (Những người lính đã dùng đòn bẩy công thành để phá cổng lâu đài.)
  • (Vào thời trung cổ, đòn bẩy công thành thường được gắn trên bánh xe để di chuyển dễ dàng hơn.)
Cách sử dụng nâng cao
  • "to use something as a battering ram": sử dụng một vật đó như một đòn bẩy công thành (nghĩa bóng, chỉ việc dùng sức mạnh hoặc áp lực để vượt qua trở ngại).
    • He used his charisma as a battering ram to push through the new policy. (Anh ấy đã dùng sức hút cá nhân của mình như một đòn bẩy công thành để thúc đẩy chính sách mới.)
Biến thể từ gần giống
  • Battering (danh từ): hành động đập mạnh liên tục.
    • The battering of the waves against the cliff was relentless. (Sự đập mạnh liên tục của sóng vào vách đá không ngừng nghỉ.)
  • Ram (danh từ): con cừu đực; cũng dùng để chỉ bộ phận đập của máy móc.
Từ đồng nghĩa
  • Công cụ phá cửa: dụng cụ dùng để phá cửa.
  • Đòn : thanh gỗ hoặc kim loại dùng để đập.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp cho "battering ram", nhưng có thể kết hợp với động từ:
    • "Ram into": đâm mạnh vào.
      • The car rammed into the wall. (Chiếc xe đâm mạnh vào tường.)
Thành ngữ liên quan
  • "To be a battering ram for something": trở thành công cụ mạnh mẽ để đạt được điều đó (thường mang tính tiêu cực hoặc quyết liệt).
    • The new law served as a battering ram for corporate interests. (Luật mới đã trở thành đòn bẩy công thành cho lợi ích của các tập đoàn.)